Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truyền tải" (1)

truyền tải
Tiếng Anh Động từconvey
Từ vựng của tôi
Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.

swap_horiz Từ liên quan "truyền tải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truyền tải" (1)

Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.