Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truyền tải" (1)
truyền tải
Tiếng Anh
Động từconvey
Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.
Từ liên quan "truyền tải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truyền tải" (1)
Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.
